Kết quả tra từ “帝王”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帝王dì wáng
quốc vương; quân chủ
帝王谱dì wáng pǔ
danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại
帝王切开dì wáng qiē kāi
sinh mổ
帝王企鹅dì wáng qǐ é
chim cánh cụt hoàng đế