Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帝王”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帝王dì wáng

quốc vương; quân chủ

Cụm từ
帝王谱dì wáng pǔ

danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại

Cụm từ
帝王切开dì wáng qiē kāi

sinh mổ

Cụm từ
帝王企鹅dì wáng qǐ é

chim cánh cụt hoàng đế

Cụm từ