Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嵩”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sōng

cao ngất; Núi Song ở Hà Nam

Từ vựng
嵩县Sōng xiàn

huyện Song ở Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
嵩明县Sōng míng xiàn

huyện Songming ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
嵩明Sōng míng

huyện Songming ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
嵩山Sōng Shān

Núi Song ở Hà Nam, ngọn trung tâm trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Cụm từ
龙嵩叶lóng sōng yè

ngải giấm

Cụm từ
龙嵩lóng sōng

ngải giấm

Cụm từ
皇甫嵩Huáng fǔ Sōng

Hoàng Phủ Tung (-195), tướng và quân phiệt cuối đời Hán

Cụm từ