Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “岐”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biến thể của 歧[qi2]

Từ vựng
岐阜县Qí fù xiàn

tỉnh Gifu, Nhật Bản

Cụm từ
岐视qí shì

phân biệt đối xử (chống lại ai đó); cũng viết 歧視|歧视

Cụm từ
岐山县Qí shān Xiàn

huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
岐山Qí shān

huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
赵岐Zhào Qí

Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán

Cụm từ
王岐山Wáng Qí shān

Vương Kỳ Sơn (1948-), chính khách Trung Quốc

Cụm từ
八岐大蛇Bā qí Dà shé

Yamata no Orochi, mãng xà tám đầu tám đuôi từ phần thần thoại của Nihon Shoki (Biên niên sử Nhật Bản)

Cụm từ