Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屿”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
屿

đảo nhỏ

Từ vựng
鼓浪屿Gǔ làng yǔ

Cổ Lãng Tự, đảo nổi tiếng gần Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2]

Cụm từ
西屿乡Xī yǔ xiāng

hương Tây Vũ hoặc Tây Ngữ ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
西屿Xī yǔ

hương Tây Vũ hoặc Tây Ngữ ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
兰屿乡Lán yǔ xiāng

Xã Lanyu hoặc đảo Lan Ngưu, huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
兰屿Lán yǔ

Thị trấn Lan Ngữ hoặc đảo Lan Ngữ, huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
秀屿区Xiù yǔ Qū

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
秀屿Xiù yǔ

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
烈屿乡Liè yǔ xiāng

thị trấn Liệt Dữ ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
烈屿Liè yǔ

thị trấn Liệt Dữ ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
槟榔屿Bīng lang yǔ

Penang Pulau (Island), Malaysia

Cụm từ
彭佳屿Péng jiā yǔ

đảo Bành Gia, được quản lý như một phần của Cơ Long 基隆[Ji1 long2], Đài Loan

Cụm từ
岛屿dǎo yǔ

đảo

Cụm từ
大屿山Dà yǔ Shān

Đảo Lantau, một đảo ở Hồng Kông

Cụm từ