Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “密密”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
密密mì mì

dày; dày đặc; gần gũi

Cụm từ
密密麻麻mì mi má má

nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít

Cụm từ
密密扎扎mì mì zhā zhā

dày; rậm rạp

Cụm từ
密密层层mì mi céng céng

chen chúc; xếp lớp sát nhau

Cụm từ
密密实实mì mi shí shi

dày; đông đúc

Cụm từ
密密匝匝mì mi zā zā

dày; đông đúc; rậm rạp

Cụm từ