Kết quả tra từ “密密”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密密mì mì
dày; dày đặc; gần gũi
密密麻麻mì mi má má
nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
密密扎扎mì mì zhā zhā
dày; rậm rạp
密密层层mì mi céng céng
chen chúc; xếp lớp sát nhau
密密实实mì mi shí shi
dày; đông đúc
密密匝匝mì mi zā zā
dày; đông đúc; rậm rạp