Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嫉”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

ghen tuông; ghen tị với

Từ vựng
嫉恨jí hèn

ghét vì ghen tị; oán hận

Cụm từ
嫉妒jí dù

ghen tị với; đố kỵ

Cụm từ
羡慕嫉妒恨xiàn mù jí dù hèn

ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)

Cụm từ
愤世嫉俗fèn shì jí sú

hoài nghi; chua chát

Cụm từ
妒嫉dù jí

ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông

Cụm từ