Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威胁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威胁wēi xié

đe dọa; uy hiếp

Cụm từ
军事威胁jūn shì wēi xié

mối đe dọa quân sự

Cụm từ
潜在威胁qián zài wēi xié

mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng

Cụm từ
新威胁xīn wēi xié

mối đe dọa mới

Cụm từ