Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姐妹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
姐妹jiě mèi

chị em; anh chị em; kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)

Cụm từ
姐妹花jiě mèi huā

chị em xinh đẹp

Cụm từ
表姐妹biǎo jiě mèi

các chị em họ bên ngoại

Cụm từ
孪生姐妹luán shēng jiě mèi

chị em sinh đôi

Cụm từ
兄弟姐妹xiōng dì jiě mèi

anh chị em; các con trong gia đình

Cụm từ