Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妇女”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妇女fù nǚ

phụ nữ

Cụm từ
妇女运动fù nǚ yùn dòng

phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền

Cụm từ
妇女能顶半边天fù nǚ néng dǐng bàn biān tiān

Phụ nữ có thể chống đỡ nửa bầu trời; nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội

Cụm từ
妇女节Fù nǚ jié

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Cụm từ
妇女主任fù nǚ zhǔ rèn

giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Cụm từ
消除对妇女一切形式歧视公约Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē

Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ

Cụm từ
国际妇女节Guó jì Fù nǚ jié

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Cụm từ
中华全国妇女联合会Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huì

Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)

Cụm từ