Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女性”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女性nǚ xìng

phụ nữ; giới tính nữ

Cụm từ
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì

chứng ghét phụ nữ

Cụm từ
女性厌恶nǚ xìng yàn wù

chứng ghét phụ nữ

Cụm từ
女性化nǚ xìng huà

nữ tính hóa; sự nữ tính hóa

Cụm từ
女性割礼nǚ xìng gē lǐ

cắt bộ phận sinh dục nữ

Cụm từ
女性主义nǚ xìng zhǔ yì

chủ nghĩa nữ quyền

Cụm từ