Kết quả tra từ “大麻”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大麻dà má
cây gai dầu (Cannabis sativa); cần sa; marijuana
大麻鳽dà má yán
(loài chim ở Trung Quốc) vạc Âu Á (Botaurus stellaris)
大麻里乡Dà má lǐ xiāng
Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里[Tai4 ma2 li3]
大麻里Dà má lǐ
Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里[Tai4 ma2 li3]
大麻哈鱼dà má hǎ yú
xem 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]
大麻二酚dà má èr fēn
cannabidiol (CBD)
大鳞大麻哈鱼dà lín dá má hǎ yú
cá hồi vua; cá hồi Chinook
四氢大麻酚sì qīng dà má fēn
Tetrahydrocannabinol, THC