Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大白”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大白dà bái

được tiết lộ; sự thật được phơi bày; phấn viết tường; cốc rượu (cũ); (từ mới khoảng năm 2021) nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo…

Cụm từ
大白鹭dà bái lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng lớn (Ardea alba)

Cụm từ
大白鲨dà bái shā

cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)

Cụm từ
大白话dà bái huà

lời nói thông tục

Cụm từ
大白菜dà bái cài

cải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis; LT:棵[ke1]

Cụm từ
大白熊犬dà bái xióng quǎn

chó Great Pyrenees (giống chó)

Cụm từ
大白天dà bái tiān

giữa ban ngày

Cụm từ
真相大白zhēn xiàng dà bái

sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng

Thành ngữ