Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “城镇”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
城镇chéng zhèn

thị trấn; thành phố và thị trấn

Cụm từ
城镇化水平chéng zhèn huà shuǐ píng

mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)

Cụm từ
城镇化chéng zhèn huà

đô thị hóa

Cụm từ
头城镇Tóu chéng Zhèn

Trấn Toucheng ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
金城镇Jīn chéng zhèn

Jincheng (tên địa phương phổ biến); trấn Chincheng ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
枝城镇Zhī chéng zhèn

thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ