Kết quả tra từ “嗦”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗦suō
mút; dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]; dùng trong 哆嗦[duo1suo5]
嗦粉suō fěn
húp mì sột soạt
罗嗦luō suo
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
打哆嗦dǎ duō suo
run rẩy; rùng mình (vì lạnh); rùng mình
啰里啰嗦luō li luō suo
dài dòng
啰嗦luō suo
dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]
哆嗦duō suo
run rẩy; lạnh cóng