Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啾”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiū

(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan)

Từ vựng
啁啾zhōu jiū

(chim) hót líu lo; kêu ríu rít

Cụm từ
唧啾jī jiū

(tượng thanh) tiếng ríu rít; chim hót líu lo

Cụm từ
哈啾hā jiū

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cụm từ