Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啷”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lāng

dùng trong 啷當|啷当[lang1 dang1]; dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]

Từ vựng
啷当lāng dāng

(về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng; chẳng hạn

Cụm từ
当啷dāng lāng

(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng

Cụm từ
当啷dāng lāng

(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng

Cụm từ
噶啷啷gá lāng lāng

(từ tượng thanh) âm ùng àng và loảng xoảng

Cụm từ
哐啷kuāng lāng

(từ tượng thanh) loảng xoảng; lạch cạch; bang; rầm; lách cách

Cụm từ
哐哐啷啷kuāng kuāng lāng lāng

(từ tượng thanh) rầm rầm; lạch cạch; loảng xoảng

Cụm từ
丁零当啷dīng ling dāng lāng

(từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng

Cụm từ