Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “啤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng

bia

Từ vựng
啤酒
píjiǔ

bia

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
啤酒厂
pí jiǔ chǎng

nhà máy bia

Cụm từ
啤酒肚
pí jiǔ dù

bụng bia

Cụm từ
啤酒节
pí jiǔ jié

Lễ hội Bia

Cụm từ
啤酒花
pí jiǔ huā

hoa bia

Cụm từ
扎啤
zhā pí

bia tươi

Cụm từ
果啤
guǒ pí

bia trái cây

Cụm từ
淡啤
dàn pí

bia nhẹ

Cụm từ
生啤
shēng pí

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
泰象啤
tài xiàng pí

bia Chang

Cụm từ
熟啤酒
shú pí jiǔ

bia tiệt trùng

Cụm từ
生啤酒
shēng pí jiǔ

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
鲜啤酒
xiān pí jiǔ

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
士多啤梨
shì duō pí lí

dâu tây (từ mượn)

Cụm từ
无醇啤酒
wú chún pí jiǔ

bia ít cồn; bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)

Cụm từ
燕京啤酒
Yān jīng pí jiǔ

bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)

Cụm từ
百威啤酒
Bǎi wēi pí jiǔ

bia Budweiser

Cụm từ
精酿啤酒
jīng niàng pí jiǔ

bia thủ công

Cụm từ
青岛啤酒
Qīng dǎo pí jiǔ

Bia Tsingtao

Cụm từ
鲁特啤酒
lǔ tè pí jiǔ

bia gốc; bia rễ cây

Cụm từ