Kết quả cho “啤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bia
bia
nhà máy bia
bụng bia
Lễ hội Bia
hoa bia
bia tươi
bia trái cây
bia nhẹ
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
bia Chang
bia tiệt trùng
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
dâu tây (từ mượn)
bia ít cồn; bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)
bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)
bia Budweiser
bia thủ công
Bia Tsingtao
bia gốc; bia rễ cây