Kết quả tra từ “啤”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啤pí
bia
啤酒花pí jiǔ huā
hoa bia
啤酒肚pí jiǔ dù
bụng bia
啤酒节pí jiǔ jié
Lễ hội Bia
啤酒厂pí jiǔ chǎng
nhà máy bia
啤酒pí jiǔ
bia (từ mượn); LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
鲜啤酒xiān pí jiǔ
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
鲁特啤酒lǔ tè pí jiǔ
bia gốc; bia rễ cây
青岛啤酒Qīng dǎo pí jiǔ
Bia Tsingtao
精酿啤酒jīng niàng pí jiǔ
bia thủ công
百威啤酒Bǎi wēi pí jiǔ
bia Budweiser
生啤酒shēng pí jiǔ
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
生啤shēng pí
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
燕京啤酒Yān jīng pí jiǔ
bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)
熟啤酒shú pí jiǔ
bia tiệt trùng
无醇啤酒wú chún pí jiǔ
bia ít cồn; bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)
淡啤dàn pí
bia nhẹ
泰象啤tài xiàng pí
bia Chang
果啤guǒ pí
bia trái cây
扎啤zhā pí
bia tươi
士多啤梨shì duō pí lí
dâu tây (từ mượn)