Kết quả cho “唆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mút; xúi giục
biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
xúi giục; kích động; chủ mưu
châm ngòi gây rối
xúi giục; kích động; đồng lõa
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
kích động; chọc phá; xúi giục