Kết quả tra từ “唆”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唆suō
mút; xúi giục
调唆tiáo suō
kích động; chọc phá; xúi giục
罗唆luō suō
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
教唆jiào suō
xúi giục; kích động; đồng lõa
搬唆bān suō
châm ngòi gây rối
挑唆tiǎo suō
xúi giục; kích động; chủ mưu
啰唆luō suo
biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]