Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咫尺”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咫尺zhǐ chǐ

rất gần; rất sát

Cụm từ
咫尺天涯zhǐ chǐ tiān yá

gần trong gang tấc mà xa tận chân trời (thành ngữ)

Thành ngữ
近在咫尺jìn zài zhǐ chǐ

gần trong tầm với; gần ngay trước mắt

Cụm từ