Kết quả tra từ “周边”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周边zhōu biān
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh; chu vi; thiết bị ngoại vi (máy tính); sản phẩm phái sinh
周边商品zhōu biān shāng pǐn
hàng hóa phái sinh
太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān
Vành đai Thái Bình Dương
太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān
biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương