Kết quả tra từ “吒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吒zhà
biến thể của 咤[zha4]
木吒Mù zha
Mộc Trà, nhân vật trong thần thoại Trung Quốc
哪吒Né zhā
Na Tra, vị thần hộ mệnh
叱吒chì zhà
biến thể của 叱咤[chi4 zha4]