Kết quả tra từ “同意”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同意tóng yì
đồng ý; tán thành; chấp thuận
双方同意shuāng fāng tóng yì
thỏa thuận song phương
知情同意zhī qíng tóng yì
sự đồng ý sau khi được thông báo