Kết quả cho “右袒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghiêng về phe; chọn bên; thành kiến; thiên vị một phía
nghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thành kiến; thích một bên hơn
giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)