Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叱”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chì

la mắng; quát tháo; la ó

Từ vựng
叱责chì zé

khiển trách

Cụm từ
叱骂chì mà

chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ

Cụm từ
叱喝chì hè

quát mắng; lớn tiếng chỉ trích

Cụm từ
叱问chì wèn

chất vấn; hỏi một cách giận dữ

Cụm từ
叱咤风云chì zhà fēng yún

nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới; toàn năng

Thành ngữ
叱咤chì zhà

quát mắng giận dữ

Cụm từ
叱咄chì duō

quở trách; mắng mỏ

Cụm từ
叱呵chì hē

quát mắng giận dữ; la mắng

Cụm từ
叱吒chì zhà

biến thể của 叱咤[chi4 zha4]

Cụm từ
诃叱hē chì

biến thể của 呵斥[he1 chi4]

Cụm từ
喝叱hè chì

xem 呵斥[he1 chi4]

Cụm từ
呵叱hē chì

biến thể của 呵斥[he1 chi4]

Cụm từ