Kết quả tra từ “古典”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古典gǔ diǎn
cổ điển
古典音乐gǔ diǎn yīn yuè
nhạc cổ điển
古典语言gǔ diǎn yǔ yán
ngôn ngữ cổ điển
古典派gǔ diǎn pài
những người theo chủ nghĩa cổ điển
古典乐gǔ diǎn yuè
nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)
古典文学gǔ diǎn wén xué
văn học cổ điển
新古典主义xīn gǔ diǎn zhǔ yì
chủ nghĩa tân cổ điển
新古典xīn gǔ diǎn
tân cổ điển