Kết quả tra từ “单车”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单车dān chē
(thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)
单车族dān chē zú
người đi xe đạp
水上电单车shuǐ shàng diàn dān chē
xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]
摩拜单车Mó bài Dān chē
Mobike, công ty kinh doanh cho thuê xe đạp qua ứng dụng tại Trung Quốc, thành lập năm 2015