Kết quả cho “单车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)
người đi xe đạp
Mobike, công ty kinh doanh cho thuê xe đạp qua ứng dụng tại Trung Quốc, thành lập năm 2015
xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]