Kết quả tra từ “半月”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半月bàn yuè
nửa vầng trăng; nửa tháng
半月瓣bàn yuè bàn
van bán nguyệt (giải phẫu)
半月板bàn yuè bǎn
sụn chêm (giải phẫu)
半月刊bàn yuè kān
hai tuần một lần; hai lần một tháng