Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动能”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动能dòng néng

động năng

Cụm từ
动能车dòng néng chē

xe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.)

Cụm từ
活动能力huó dòng néng lì

khả năng vận động; di động

Cụm từ
劳动能力láo dòng néng lì

khả năng lao động

Cụm từ