Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加工”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加工jiā gōng

chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)

Cụm từ
加工贸易jiā gōng mào yì

thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp

Cụm từ
加工时序jiā gōng shí xù

tiến trình thời gian

Cụm từ
加工效率jiā gōng xiào lǜ

hiệu suất chế biến

Cụm từ
加工成本jiā gōng chéng běn

chi phí chế biến

Cụm từ
加工厂jiā gōng chǎng

nhà máy chế biến

Cụm từ
食品加工机shí pǐn jiā gōng jī

máy chế biến thực phẩm

Cụm từ
概念驱动加工gài niàn qū dòng jiā gōng

xử lý hướng khái niệm

Cụm từ
微细加工wēi xì jiā gōng

công nghệ vi mô siêu nhỏ

Cụm từ
后词汇加工hòu cí huì jiā gōng

xử lý từ vựng sau

Cụm từ