Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “功率”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
功率gōng lǜ

tốc độ công việc; công suất (đầu ra)

Cụm từ
功率输出gōng lǜ shū chū

công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)

Cụm từ
功率恶化gōng lǜ è huà

tổn hao công suất

Cụm từ
电功率diàn gōng lǜ

công suất điện (đo bằng watt)

Cụm từ
零功率堆líng gōng lǜ duī

lò phản ứng công suất bằng không

Cụm từ
发送功率fā sòng gōng lǜ

công suất truyền; công suất đầu ra

Cụm từ
光功率guāng gōng lǜ

công suất quang

Cụm từ