Kết quả tra từ “前列”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前列qián liè
hàng đầu
前列腺素qián liè xiàn sù
prostaglandin
前列腺炎qián liè xiàn yán
viêm tuyến tiền liệt
前列腺qián liè xiàn
tuyến tiền liệt