Kết quả tra từ “切实”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切实qiè shí
khả thi; thực tế; thực tiễn; một cách nghiêm túc; một cách tận tâm
切实可行qiè shí kě xíng
khả thi
不切实际bù qiè shí jì
không thực tế; không khả thi