Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “切实”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
切实qiè shí

khả thi; thực tế; thực tiễn; một cách nghiêm túc; một cách tận tâm

Cụm từ
切实可行qiè shí kě xíng

khả thi

Cụm từ
不切实际bù qiè shí jì

không thực tế; không khả thi

Cụm từ