Kết quả tra từ “分钟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分钟fēn zhōng
phút
台上一分钟,台下十年功tái shàng yī fēn zhōng , tái xià shí nián gōng
mười năm luyện tập cho một phút trên sân khấu (thành ngữ)
三分钟热度sān fēn zhōng rè dù
thời gian nhiệt tình ngắn; thoáng chốc rồi tàn