Kết quả tra từ “凭证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凭证píng zhèng
bằng chứng; chứng chỉ; biên lai; chứng từ
美国存托凭证Měi guó Cún tuō Píng zhèng
Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)
存托凭证cún tuō píng zhèng
cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)