Kết quả tra từ “冉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冉rǎn
mép mai rùa; dùng trong 冉冉[ran3 ran3]
冉rǎn
biến thể của 冉[ran3]
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng
tăng dần dần
冉冉rǎn rǎn
dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)