Kết quả cho “冉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mép mai rùa; dùng trong 冉冉[ran3 ran3]
dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)
tăng dần dần
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mép mai rùa; dùng trong 冉冉[ran3 ran3]
dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)
tăng dần dần