Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “六角”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
六角liù jiǎo

hình lục giác

Cụm từ
六角螺帽liù jiǎo luó mào

đai ốc lục giác

Cụm từ
六角星liù jiǎo xīng

ngôi sao sáu cánh; hình lục tinh; ngôi sao David

Cụm từ
六角括号liù jiǎo kuò hào

dấu ngoặc hình mai rùa 〔〕

Cụm từ
六角形liù jiǎo xíng

hình lục giác

Cụm từ
内六角扳手nèi liù jiǎo bān shǒu

chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác

Cụm từ
内六角圆柱头螺钉nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng

ốc vít đầu trụ lục giác chìm

Cụm từ