Kết quả tra từ “八度”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八度bā dù
quãng tám
高八度gāo bā dù
cao hơn một quãng tám (âm nhạc)
低八度dī bā dù
một quãng tám thấp hơn (âm nhạc)
三十八度线sān shí bā dù xiàn
vĩ tuyến 38; đường phân chia thỏa thuận tại Yalta giữa vùng ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở Triều Tiên, nay là DMZ giữa Bắc và Nam Triều Tiên