Kết quả tra từ “克莱”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克莱Kè lái
Clay (tên)
克莱顿Kè lái dùn
(tên) Clayton hoặc Crichton
克莱尔Kè lái ěr
Claire (tên)
克莱斯勒汽车公司Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī
Chrysler
克莱斯勒Kè lái sī lè
Chrysler
克莱蒙特Kè lái méng tè
Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California
克莱因Kè lái yīn
Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn
Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura
柏克莱Bǎi kè lái
Berkeley (tên); George Berkeley (1685-1753), Giám mục Cloyne, triết gia nổi tiếng người Anh; Berkeley, thành phố đại học trong khu vực vịnh San…
巴克莱银行Bā kè lái Yín háng
Ngân hàng Barclays
巴克莱Bā kè lái
Barclay hoặc Berkeley (tên)
卡尔文克莱因Kǎ ěr wén Kè lái yīn
Calvin Klein CK (thương hiệu)