Kết quả tra từ “先决”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先决xiān jué
điều kiện tiên quyết; cần thiết
先决条件xiān jué tiáo jiàn
một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết
先决问题xiān jué wèn tí
vấn đề cần giải quyết trước (trước khi có thể giải quyết vấn đề khác)