Kết quả tra từ “儡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
儡lěi
làm bị thương; rối
傀儡政权kuǐ lěi zhèng quán
nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn
傀儡戏kuǐ lěi xì
múa rối
傀儡kuǐ lěi
(nghĩa đen và bóng) con rối