Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偷生”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偷生tōu shēng

sống không mục đích

Cụm từ
苟且偷生gǒu qiě tōu shēng

sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục

Thành ngữ
忍辱偷生rěn rǔ tōu shēng

cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân (thành ngữ)

Thành ngữ
忍垢偷生rěn gòu tōu shēng

cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)

Thành ngữ