Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “佤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

9 từ sẵn sàng

nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Từ vựng
佤族
Wǎ zú

nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ
阿佤
Ā wǎ

Nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ
佧佤族
Kǎ wǎ zú

nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ
沧源佤族自治县
Cāng yuán Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
西盟佤族自治县
Xī méng Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
耿马傣族佤族自治县
Gěng mǎ Dǎi zú Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
孟连傣族拉祜族佤族自治县
Mèng lián Dǎi zú lā hù zú Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thái, Lahu và Va Mạnh Liên, thuộc Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], tỉnh Vân Nam

Cụm từ
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
Shuāng jiāng Lā hù zú Wǎ zú Bù lǎng zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam

Cụm từ