Kết quả tra từ “你妈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
你妈nǐ mā
(thán từ) mẹ mày; (nhấn mạnh) chết tiệt
肏你妈cào nǐ mā
địt mẹ mày (tục)
日你妈rì nǐ mā
xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]
操你妈cào nǐ mā
xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]