Kết quả cho “佝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]
còng; quằn
ngu ngốc
bệnh còi xương (y học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]
còng; quằn
ngu ngốc
bệnh còi xương (y học)