Kết quả tra từ “佝”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佝kòu
dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
佝gōu
dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]
佝瞀kòu mào
ngu ngốc
佝偻病gōu lóu bìng
bệnh còi xương (y học)
佝偻gōu lóu
còng; quằn