Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伴侣”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伴侣bàn lǚ

bạn đồng hành; bạn đời; đối tác

Cụm từ
伴侣号Bàn lǚ Hào

Khu trục hạm HMS Consort, Hải quân Hoàng gia, tham gia sự cố Amethyst năm 1949 trên sông Trường Giang

Cụm từ
终生伴侣zhōng shēng bàn lǚ

bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Cụm từ
性伴侣xìng bàn lǚ

bạn tình dục

Cụm từ
咖啡伴侣Kā fēi Bàn lǚ

Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Cụm từ