Kết quả tra từ “传送”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传送chuán sòng
truyền đạt; giao; truyền tải
传送服务chuán sòng fú wù
dịch vụ giao hàng
传送带chuán sòng dài
băng chuyền; dây chuyền truyền tải
超文本传送协议chāo wén běn chuán sòng xié yì
giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)
资料传送服务zī liào chuán sòng fú wù
dịch vụ truyền dữ liệu
行李传送带xíng li chuán sòng dài
băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
旋转行李传送带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài
băng chuyền hành lý