Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以前yǐ qián

trước đây; trước; thuở trước; cách đây

Cụm từ
开始以前kāi shǐ yǐ qián

trước khi bắt đầu (việc gì đó)

Cụm từ
此时以前cǐ shí yǐ qián

trước đó

Cụm từ