Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “他乡”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
他乡tā xiāng

đất khách; xa quê

Cụm từ
他乡遇故知tā xiāng yù gù zhī

gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)

Thành ngữ
异国他乡yì guó tā xiāng

đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ

Thành ngữ
流落他乡liú luò tā xiāng

lang thang xa nhà

Cụm từ
客死他乡kè sǐ tā xiāng

xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]

Cụm từ