Kết quả cho “他乡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đất khách; xa quê
gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)
xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]
đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
lang thang xa nhà
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đất khách; xa quê
gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)
xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]
đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
lang thang xa nhà