Kết quả tra từ “今日”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
今日jīn rì
hôm nay
今日头条Jīn rì Tóu tiáo
Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa
今日事今日毕jīn rì shì jīn rì bì
việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
时至今日shí zhì jīn rì
(thành ngữ) cho đến hiện tại; ngay cả bây giờ; bây giờ (đối lập với quá khứ); vào thời điểm muộn này
早知今日何必当初zǎo zhī jīn rì hé bì dāng chū
nếu đã biết ngày hôm nay, hà tất lúc đầu làm vậy (thành ngữ); hối hận vô ích về hành vi trong quá khứ
既有今日何必当初jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū
xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]
今时今日jīn shí jīn rì
thời buổi này (tiếng địa phương)
事到今日shì dào jīn rì
trong hoàn cảnh này; sự việc đã đến mức này