Kết quả tra từ “仃”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仃dīng
một mình
瘦骨伶仃shòu gǔ líng dīng
(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
瘦伶仃shòu líng dīng
gầy gò; ốm nhom
孤苦伶仃gū kǔ líng dīng
cô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)
伶仃líng dīng
cô đơn và không nơi nương tựa